pony express
Định nghĩa
Danh từ: - Dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa: "pony express" chỉ một hệ thống chuyển thư nhanh sử dụng các kỵ sĩ cưỡi ngựa thay phiên nhau, đặc biệt nổi tiếng ở Mỹ vào khoảng năm 1860, chạy giữa Missouri và California.
Ví dụ sử dụng
- (Dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa là một mắt xích liên lạc quan trọng trong thế kỷ 19.)
- (Các kỵ sĩ của dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa đã vượt qua những khoảng cách rộng lớn trong thời gian kỷ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride the pony express": tham gia vào hệ thống chuyển thư này với tư cách kỵ sĩ.
- Many young men risked their lives to ride the pony express. (Nhiều thanh niên đã liều mạng để tham gia dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa.)
"pony express route": tuyến đường mà dịch vụ này hoạt động.
- The pony express route stretched from St. Joseph, Missouri to Sacramento, California. (Tuyến đường của dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa kéo dài từ St. Joseph, Missouri đến Sacramento, California.)
Biến thể và từ gần giống
- Pony (danh từ): ngựa con, ngựa nhỏ.
- He rode a sturdy pony for the journey. (Anh ấy cưỡi một con ngựa nhỏ khỏe mạnh cho cuộc hành trình.)
- Express (tính từ/danh từ): nhanh, tốc hành; dịch vụ chuyển phát nhanh.
- The express mail service was faster than regular post. (Dịch vụ thư tốc hành nhanh hơn thư thường.)
Từ đồng nghĩa
- Mail service by horseback: dịch vụ thư từ bằng ngựa.
- Relay courier system: hệ thống chuyển phát tiếp sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride for (the pony express): cưỡi ngựa phục vụ cho dịch vụ này.
- He rode for the pony express for two years before the telegraph took over. (Anh ấy đã cưỡi ngựa phục vụ cho dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa trong hai năm trước khi điện báo thay thế.)
Thành ngữ liên quan
- "Like the pony express": nhanh như dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa (thường dùng để so sánh tốc độ trong quá khứ).
- That old delivery system was as fast as the pony express in its day. (Hệ thống giao hàng cũ đó nhanh như dịch vụ chuyển phát thư bằng ngựa vào thời của nó.)